many an

Định nghĩa

many an một cụm từ hạn định (determiner phrase) có nghĩa nhiều, không ít, dùng để chỉ một số lượng lớn nhưng không xác định, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Cụm từ này luôn đi kèm với một danh từ số ít đếm được động từ chia theo ngôi thứ ba số ít.

dụ sử dụng
  • (Nhiều học sinh đã trượt kỳ thi.)
  • (Tôi đã thấy nhiều buổi hoàng hôn đẹpngôi làng này.)
  • (Nhiều lời nói thật được thốt ra trong lúc đùa cợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "many a [danh từ số ít]" + động từ số ít: Cụm từ này luôn dùng danh từ số ít, nhưng mang ý nghĩa số nhiều. Động từ theo sau luôndạng số ít.
    • Many a soldier has died for his country. (Nhiều người lính đã hy sinh đất nước của mình.)
  • So sánh với "many": "many a" trang trọng văn chương hơn "many". dụ: "Many people" (thông thường) → "Many a person" (trang trọng hơn).
  • Dạng "many an" + danh từ bắt đầu bằng nguyên âm: Dùng "many an" thay vì "many a" trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.
    • Many an opportunity has been lost. (Nhiều cơ hội đã bị bỏ lỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Many (determiner/pronoun): nhiều (dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được).
    • Many people agree with me. (Nhiều người đồng ý với tôi.)
  • A great many (cụm từ): rất nhiều (trang trọng hơn "many").
    • A great many books were donated. (Rất nhiều sách đã được quyên góp.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerous: nhiều, đông đảo.
  • Countless: vô số.
  • A lot of: nhiều (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "many an", đây cụm hạn định, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Many a time: nhiều lần.
    • Many a time I have wondered why he left. (Nhiều lần tôi tự hỏi tại sao anh ấy lại ra đi.)
  • Many a slip 'twixt cup and lip: (thành ngữ) việc đời khó lường, chưa xong việc chưa thể nói trước.